Từ điển › 宠信宠信寵信 nghĩa là gìchǒng xìnHán Việt: SỦNG TÍNnuông chiều và tin tưởngNghĩa chǒng xìnHán Việt: SỦNG TÍNnuông chiều và tin tưởngTiếng Anh: to dote on and trustChữ thành phần宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →