Từ điển › 宠妾宠妾寵妾 nghĩa là gìchǒng qièHán Việt: SỦNG THIẾPthiếp được sủng áiNghĩa chǒng qièHán Việt: SỦNG THIẾPthiếp được sủng áiTiếng Anh: favored concubineChữ thành phần宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →妾qiè · Hán Việt: thiếpconcubine8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宠妾宠妾灭妻chǒng qiè miè qī sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ); chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ