Từ điển › 宠姬宠姬寵姬 nghĩa là gìchǒng jīthiếp yêuNghĩa chǒng jīthiếp yêuTiếng Anh: favorite concubineChữ thành phần宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →姬jībeauty; imperial concubine10 nét · Xem thứ tự nét →