Từ điển › 宠爱宠爱寵愛 nghĩa là gìchǒng àicưng chiều ai đóNghĩa chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đóTiếng Anh: to dote on sbChữ thành phần宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →