蜂HSKBee

宠爱寵愛 nghĩa là gì

chǒng ài

cưng chiều ai đó

Nghĩa

chǒng àiHSK 7
  1. cưng chiều ai đó

Tiếng Anh: to dote on sb

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.