Từ điển › 宠物宠物寵物 nghĩa là gìchǒng wùHán Việt: SỦNG VẬTthú cưngNghĩa chǒng wùHSK 6Hán Việt: SỦNG VẬTPhổ biến #4648thú cưngTiếng Anh: house petChữ thành phần宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宠物宠物门chǒng wù mén cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng