Từ điển › 审判栏审判栏審判欄 nghĩa là gìshěn pàn lánHán Việt: THẨM PHÁN GIÀNvành móng ngựaNghĩa shěn pàn lánHán Việt: THẨM PHÁN GIÀNvành móng ngựaTiếng Anh: judgment barChữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →