审处審處 nghĩa là gì
shěn chǔHán Việt: THẨM XỬ
xem xét và quyết định
Nghĩa
shěn chǔHán Việt: THẨM XỬ
- xem xét và quyết định
- xét xử và trừng phạt
- xét xử và thi hành án
Tiếng Anh: to deliberate and decide; to try and punish; trial and execution
shěn chǔHán Việt: THẨM XỬ
xem xét và quyết định
Tiếng Anh: to deliberate and decide; to try and punish; trial and execution