Từ điển › 审察审察審察 nghĩa là gìshěn cháHán Việt: THẨM SÁTđiều traNghĩa shěn cháHán Việt: THẨM SÁTđiều trakiểm tra kỹ lưỡngTiếng Anh: to investigate; to examine closelyChữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →