审度时势審度時勢 nghĩa là gì
shěn duó shí shìHán Việt: THẨM ĐỘ THÌ THẾ
xem xét và đánh giá tình hình
Nghĩa
shěn duó shí shìHán Việt: THẨM ĐỘ THÌ THẾ
- xem xét và đánh giá tình hình
Tiếng Anh: to examine and judge the situation
Chữ thành phần
- 审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →