Từ điển › 审慎审慎審慎 nghĩa là gìshěn shènHán Việt: THẨM THẬNthận trọng; cẩn thậnNghĩa shěn shènHán Việt: THẨM THẬNthận trọng; cẩn thậnTiếng Anh: prudent; cautiousChữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →慎shèn · Hán Việt: thậncautious, prudent13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 审慎审慎行事shěn shèn xíng shì hành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi