Từ điển › 审改审改審改 nghĩa là gìshěn gǎikiểm tra và chỉnh sửaNghĩa shěn gǎikiểm tra và chỉnh sửaTiếng Anh: to check and reviseChữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →