Từ điển › 审理审理審理 nghĩa là gìshěn lǐHán Việt: THẨM LÍxét xử (một vụ án)Nghĩa shěn lǐHán Việt: THẨM LÍxét xử (một vụ án)Tiếng Anh: to hear (a case)Chữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →