Từ điển › 审稿审稿審稿 nghĩa là gìshěn gǎoduyệt (một bài viết hoặc bản thảo)Nghĩa shěn gǎoduyệt (một bài viết hoặc bản thảo)Tiếng Anh: to review (a paper or manuscript)Chữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →稿gǎodraft, manuscript, rough copy15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 审稿审稿人shěn gǎo rén người duyệt (một bài báo)