审级制度審級制度 nghĩa là gì
shěn jí zhì dùHán Việt: THẨM CẤP CHẾ ĐỘ
hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
Nghĩa
shěn jí zhì dùHán Việt: THẨM CẤP CHẾ ĐỘ
- hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
Tiếng Anh: system of appeals (to higher court)
Chữ thành phần
- 审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →