审美活动審美活動 nghĩa là gì
shěn měi huó dòngHán Việt: THẨM MỈ HOẠT ĐỘNG
hoạt động thẩm mỹ
Nghĩa
shěn měi huó dòngHán Việt: THẨM MỈ HOẠT ĐỘNG
- hoạt động thẩm mỹ
- hoạt động thưởng thức nghệ thuật
Tiếng Anh: appreciating the arts; esthetic activity
Chữ thành phần
- 审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →