审美眼光審美眼光 nghĩa là gì
shěn měi yǎn guāngHán Việt: THẨM MỈ NHẢN QUANG
con mắt thẩm mỹ
Nghĩa
shěn měi yǎn guāngHán Việt: THẨM MỈ NHẢN QUANG
- con mắt thẩm mỹ
- phán đoán thẩm mỹ
Tiếng Anh: an eye for beauty; aesthetic judgment
Chữ thành phần
- 审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →