客人 nghĩa là gì
kè rénHán Việt: KHÁCH NHÂN
khách thăm
Nghĩa
kè rénHSK 2Hán Việt: KHÁCH NHÂNPhổ biến #2750
- khách thăm
- khách hàng
- khách
- LT:位[wei4]
Tiếng Anh: visitor; guest; customer
kè rénHán Việt: KHÁCH NHÂN
khách thăm
Tiếng Anh: visitor; guest; customer