客厅客廳 nghĩa là gì
kè tīng
phòng khách (phòng để đón khách)
Nghĩa
kè tīngHSK 5
- phòng khách (phòng để đón khách)
- phòng sinh hoạt chung
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: living room; sitting room; CL:間|间[jian1]
kè tīng
phòng khách (phòng để đón khách)
Tiếng Anh: living room; sitting room; CL:間|间[jian1]