客户应用客戶應用 nghĩa là gì
kè hù yìng yòngHán Việt: KHÁCH HỘ ỨNG DỤNG
ứng dụng khách hàng
Nghĩa
kè hù yìng yòngHán Việt: KHÁCH HỘ ỨNG DỤNG
- ứng dụng khách hàng
Tiếng Anh: client application
Chữ thành phần
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →