客户服务部客戶服務部 nghĩa là gì
kè hù fú wù bùHán Việt: KHÁCH HỘ PHỤC VỤ BỘ
bộ phận dịch vụ khách hàng
Nghĩa
kè hù fú wù bùHán Việt: KHÁCH HỘ PHỤC VỤ BỘ
- bộ phận dịch vụ khách hàng
Tiếng Anh: customer service division
Chữ thành phần
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →