Từ điển › 客户机客户机客戶機 nghĩa là gìkè hù jīHán Việt: KHÁCH HỘ CƠmáy khách (máy tính)Nghĩa kè hù jīHán Việt: KHÁCH HỘ CƠmáy khách (máy tính)Tiếng Anh: client (computer)Chữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 客户机客户机软件kè hù jī ruǎn jiàn phần mềm khách客户机服务器环境kè hù jī fú wù qì huán jìng môi trường khách hàng - máy chủ