客房服务客房服務 nghĩa là gì
kè fáng fú wùHán Việt: KHÁCH PHÒNG PHỤC VỤ
dịch vụ phòng
Nghĩa
kè fáng fú wùHán Việt: KHÁCH PHÒNG PHỤC VỤ
- dịch vụ phòng
Tiếng Anh: room service
Chữ thành phần
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →