Từ điển › 客机客机客機 nghĩa là gìkè jīHán Việt: KHÁCH CƠmáy bay chở kháchNghĩa kè jīHSK 7Hán Việt: KHÁCH CƠmáy bay chở kháchTiếng Anh: passenger planeChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →