Từ điển › 客气客气客氣 nghĩa là gìkè qiHán Việt: KHÁCH KHÍlịch sựNghĩa kè qiHSK 5Hán Việt: KHÁCH KHÍlịch sựnhã nhặntrang trọngkhiêm tốnTiếng Anh: polite; courteous; formal; modestChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 客气客气话kè qi huà lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp