客流 nghĩa là gì
kè liúHán Việt: KHÁCH LƯU
lưu lượng hành khách
Nghĩa
kè liúHSK 7Hán Việt: KHÁCH LƯU
- lưu lượng hành khách
- lưu lượng khách hàng
Tiếng Anh: passenger flow; customer flow
kè liúHán Việt: KHÁCH LƯU
lưu lượng hành khách
Tiếng Anh: passenger flow; customer flow