客观主义客觀主義 nghĩa là gì
kè guān zhǔ yìHán Việt: KHÁCH QUAN CHÚA NGHĨA
triết học khách quan
Nghĩa
kè guān zhǔ yìHán Việt: KHÁCH QUAN CHÚA NGHĨA
- triết học khách quan
Tiếng Anh: objectivist philosophy
Chữ thành phần
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →