Từ điển › 客观性客观性客觀性 nghĩa là gìkè guān xìngHán Việt: KHÁCH QUAN TÍNHtính khách quanNghĩa kè guān xìngHán Việt: KHÁCH QUAN TÍNHtính khách quanTiếng Anh: objectivityChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →