Từ điển › 客车客车客車 nghĩa là gìkè chēHán Việt: KHÁCH XAxe kháchNghĩa kè chēHSK 6Hán Việt: KHÁCH XAxe kháchxe buýttàu chở kháchTiếng Anh: coach; bus; passenger trainChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →