Từ điển › 客运量客运量客運量 nghĩa là gìkè yùn liànglượng vận chuyển hành kháchNghĩa kè yùn liànglượng vận chuyển hành kháchTiếng Anh: amount of passenger trafficChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →