宣传攻势宣傳攻勢 nghĩa là gì
xuān chuán gōng shìHán Việt: TUYÊN TRUYỀN CÔNG THẾ
chiến dịch tiếp thị
Nghĩa
xuān chuán gōng shìHán Việt: TUYÊN TRUYỀN CÔNG THẾ
- chiến dịch tiếp thị
Tiếng Anh: marketing campaign
Chữ thành phần
- 宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →