宣布破产宣布破產 nghĩa là gì
xuān bù pò chǎnHán Việt: TUYÊN BỐ PHÁ SẢN
tuyên bố phá sản
Nghĩa
xuān bù pò chǎnHán Việt: TUYÊN BỐ PHÁ SẢN
- tuyên bố phá sản
Tiếng Anh: to declare bankruptcy
Chữ thành phần
- 宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →