宣扬宣揚 nghĩa là gì
xuān yángHán Việt: TUYÊN DƯƠNG
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Nghĩa
xuān yángHSK 7Hán Việt: TUYÊN DƯƠNG
- tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Tiếng Anh: to publicize; to advertise; to spread far and wide
xuān yángHán Việt: TUYÊN DƯƠNG
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Tiếng Anh: to publicize; to advertise; to spread far and wide