宣泄宣洩 nghĩa là gì
xuān xièHán Việt: TUYÊN TƯỚT
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
Nghĩa
xuān xièHSK 7Hán Việt: TUYÊN TƯỚT
- thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
- trút bầu tâm sự
- tiết lộ
- làm lộ bí mật
Tiếng Anh: to drain (by leading off water); to unburden oneself; to divulge; to leak a secret