Từ điển › 宣称宣称宣稱 nghĩa là gìxuān chēngHán Việt: TUYÊN XƯNGkhẳng địnhNghĩa xuān chēngHSK 7Hán Việt: TUYÊN XƯNGkhẳng địnhtuyên bốTiếng Anh: to assert; to claimChữ thành phần宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →