Từ điển › 宣誓书宣誓书宣誓書 nghĩa là gìxuān shì shūHán Việt: TUYÊN THỀ THƯbản khai có tuyên thệNghĩa xuān shì shūHán Việt: TUYÊN THỀ THƯbản khai có tuyên thệTiếng Anh: affidavitChữ thành phần宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →誓shì · Hán Việt: thềto swear, to pledge; oath14 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →