宣誓证言宣誓證言 nghĩa là gì
xuān shì zhèng yánHán Việt: TUYÊN THỀ CHỨNG NGÔN
lời khai tuyên thệ
Nghĩa
xuān shì zhèng yánHán Việt: TUYÊN THỀ CHỨNG NGÔN
- lời khai tuyên thệ
Tiếng Anh: sworn testimony
Chữ thành phần
- 宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 誓shì · Hán Việt: thềto swear, to pledge; oath14 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →