Từ điển › 室内乐室内乐室內樂 nghĩa là gìshì nèi yuèHán Việt: THẤT NỘI LẠCnhạc thính phòngNghĩa shì nèi yuèHán Việt: THẤT NỘI LẠCnhạc thính phòngTiếng Anh: chamber musicChữ thành phần室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →