Từ điển › 室内装潢室内装潢室內裝潢 nghĩa là gìshì nèi zhuāng huángtrang trí nội thấtNghĩa shì nèi zhuāng huángtrang trí nội thấtTiếng Anh: interior decoratingChữ thành phần室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →潢huángpond, lake14 nét · Xem thứ tự nét →