室内设计室內設計 nghĩa là gì
shì nèi shè jìHán Việt: THẤT NỘI THẾT KỂ
thiết kế nội thất
Nghĩa
shì nèi shè jìHán Việt: THẤT NỘI THẾT KỂ
- thiết kế nội thất
Tiếng Anh: interior design
Chữ thành phần
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →