Từ điển › 室友室友 nghĩa là gìshì yǒuHán Việt: THẤT HỮUbạn cùng phòngNghĩa shì yǒuHán Việt: THẤT HỮUbạn cùng phòngTiếng Anh: roommateChữ thành phần室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →