Từ điển › 室温室温室溫 nghĩa là gìshì wēnHán Việt: THẤT ỒNnhiệt độ phòngNghĩa shì wēnHán Việt: THẤT ỒNnhiệt độ phòngTiếng Anh: room temperatureChữ thành phần室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →