室颤室顫 nghĩa là gì
shì chàn
rung tâm thất (V-fib), viết tắt của 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4]
Nghĩa
shì chàn
- rung tâm thất (V-fib), viết tắt của 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4]
Tiếng Anh: ventricular fibrillation (V-fib), abbr. for 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4]