Từ điển › 宫主宫主宮主 nghĩa là gìgōng zhǔHán Việt: CUNG CHÚAhoàng hậuNghĩa gōng zhǔHán Việt: CUNG CHÚAhoàng hậuphu nhânTiếng Anh: imperial empress; miladyChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →