Từ điển › 宫位宫位宮位 nghĩa là gìgōng wèiHán Việt: CUNG VỊcung (chiêm tinh)Nghĩa gōng wèiHán Việt: CUNG VỊcung (chiêm tinh)Tiếng Anh: house (astrology)Chữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →