宫女宮女 nghĩa là gì
gōng nǚHán Việt: CUNG NỮA
thị nữ trong cung
Nghĩa
gōng nǚHán Việt: CUNG NỮA
- thị nữ trong cung
- LT:個|个[ge4],名[ming2],位[wei4]
Tiếng Anh: palace maid; CL:個|个[ge4],名[ming2],位[wei4]
gōng nǚHán Việt: CUNG NỮA
thị nữ trong cung
Tiếng Anh: palace maid; CL:個|个[ge4],名[ming2],位[wei4]