Từ điển › 宫崎县宫崎县宮崎縣 nghĩa là gìGōng qí xiàntỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật BảnNghĩa Gōng qí xiàntỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật BảnChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →崎qírough, uneven; jagged, rugged11 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →