宫廷宮廷 nghĩa là gì
gōng tíngHán Việt: CUNG ĐÌNH
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
Nghĩa
gōng tíngHSK 7Hán Việt: CUNG ĐÌNH
- triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
Tiếng Anh: court (of king or emperor)
gōng tíngHán Việt: CUNG ĐÌNH
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
Tiếng Anh: court (of king or emperor)