Từ điển › 宫掖宫掖宮掖 nghĩa là gìgōng yècung thấtNghĩa gōng yècung thấtTiếng Anh: palace apartmentsChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →掖yēto tuck, to fold; to support11 nét · Xem thứ tự nét →