Từ điển › 宫殿宫殿宮殿 nghĩa là gìgōng diànHán Việt: CUNG ĐIỆNcung điệnNghĩa gōng diànHSK 7Hán Việt: CUNG ĐIỆNcung điệnLT:座[zuo4]Tiếng Anh: palace; CL:座[zuo4]Chữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →殿diàn · Hán Việt: điệnhall; palace; temple13 nét · Xem thứ tự nét →