Từ điển › 宫观宫观宮觀 nghĩa là gìgōng guànHán Việt: CUNG QUANđền đạo giáoNghĩa gōng guànHán Việt: CUNG QUANđền đạo giáoTiếng Anh: Taoist templeChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →